Cheongju Jikji
Hàn Quốc
Cheongju Jikji Resultados mais recentes
Cheongju Jikji Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cheongju Jikji ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Cheongju Jikji là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Cheongju Jikji để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Cheongju Jikji đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cheongju Jikji đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Cheongju Jikji tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Cheongju Jikji tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Cheongju Jikji đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cheongju Jikji ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Cheongju Jikji ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Cheongju Jikji ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Cheongju Jikji ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cheongju Jikji thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji có trung bình 2.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Cheongju Jikji thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Cheongju Jikji có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Cheongju Jikji thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Cheongju Jikji có trung bình 1.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Cheongju Jikji thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji có trung bình 6.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Cheongju Jikji thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji có trung bình 2.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Cheongju Jikji thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Cheongju Jikji có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cheongju Jikji Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 28:15 | 13 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 5 | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:12 | 5 | 23 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:19 | 7 | 22 | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 24:18 | 6 | 22 | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:14 | 2 | 18 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:21 | -6 | 15 | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:19 | -4 | 14 | |
| 13 | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:20 | -4 | 12 | |
| 14 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:25 | -11 | 11 | |
| 15 | 13 | 0 | 10 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | 13:21 | -8 | 7 | |
| 17 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:29 | -19 | 5 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation